Bản dịch của từ 虚惊一场 trong tiếng Anh

虚惊一场

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚惊一场 (Thành ngữ)

xū jīng yì chǎng
01

A false alarm; a scare that turns out to be unnecessary

指事后才知道是不必要的惊慌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚惊一场

jīng

cháng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
场人
场化
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép