Bản dịch của từ 虚拟网络 trong tiếng Anh

虚拟网络

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚拟网络 (Danh từ)

xū nǐ wǎng luò
01

A computer network created using virtualization technology, simulating a real network but existing only in software, also called a virtual network.

通过虚拟化技术创建的网络

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚拟网络

wǎng

luò

虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép