Bản dịch của từ 虚掷光阴 trong tiếng Anh
虚掷光阴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚掷光阴 (Tính từ)
【xū zhì guāng yīn】
01
Wasting time unreasonably or meaninglessly, resulting in loss of valuable moments.
指的是不合理或无意义地消耗时间,导致时间的浪费。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚掷光阴
xū
虚
zhì
掷
guāng
光
yīn
阴
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
光临
光亮
光仪
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
