Bản dịch của từ 虚文缛礼 trong tiếng Anh

虚文缛礼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚文缛礼 (Tính từ)

xū wén rù lǐ
01

Overly elaborate, complicated, and insincere ceremonial rites; pompous and excessive formalities.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚文缛礼

wén

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
文丈
文不加点
文不对题
文丐
缛丽
缛彩
缛礼
缛礼烦仪
缛组
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép