Bản dịch của từ 虚晃 trong tiếng Anh
虚晃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚晃 (Động từ)
【xū huǎng】
01
To feint; to make a deceptive move (e.g., a fake strike) intended to mislead or create an illusion of an attack
1.当空一扬。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
2.比喻使用手段迷惑对方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚晃
xū
虚
huǎng
晃
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
晃动
晃子
晃射
晃悠
晃摇
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
