Bản dịch của từ 虚气 trong tiếng Anh
虚气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚气 (Danh từ)
【xū qì】
01
A temporary burst of spirit or morale caused by impulse; momentary bravado or spur-of-the-moment vigor
2.因一时冲动而产生的一种精神力量。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Short, rapid, uneven breathing; panting or gasping breaths
3.谓急促不平的呼吸。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Boisterous or impetuous spirit; agitated, over-excited energy (often with rashness)
1.躁盛之气。
Ví dụ
04
Pretended show of might or imposing air; false/bravado-like display
4.假装出来的威风﹑气势。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚气
xū
虚
qì
气
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
