Bản dịch của từ 虚火 trong tiếng Anh

虚火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚火 (Danh từ)

xū huǒ
01

Excessive internal heat caused by weak body constitution, often leading to symptoms like insomnia (Traditional Chinese Medicine).

体质不佳(中医)

Ví dụ
02

Borrowing someone else's prestige or reputation to enhance one's own standing.

借用他人的威望为自己谋取利益

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚火

huǒ

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép