Bản dịch của từ 虚玄 trong tiếng Anh
虚玄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚玄 (Tính từ)
【xū xuán】
01
The Daoist doctrine of 'xu' (emptiness/non-action) and 'xuan' (mystery/profound), i.e. Daoist thought advocating quietude, non-action and apprehension of the mysterious origin.
2.指道家思想。老子主张虚一静观和玄览﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Desolate and quiet; vague or unreal (describing an eerie, empty stillness)
3.形容寂静。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
1.虚幻玄妙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚玄
xū
虚
xuán
玄
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
