Bản dịch của từ 虚盈 trong tiếng Anh
虚盈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚盈 (Danh từ)
【xū yíng】
01
Empty and full — a state of being both hollow and filled; implying a balance or tension between emptiness and fullness.
1.空和满。
Ví dụ
02
A metaphor for the rise and fall, waxing and waning, or the vicissitudes of fortunes; the alternation of prosperity and decline.
2.比喻事物的盛衰﹑消长﹑兴亡等变化。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚盈
xū
虚
yíng
盈
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
