Bản dịch của từ 虚莽 trong tiếng Anh

虚莽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚莽 (Danh từ)

xū mǎng
01

Wasteland; desolate, overgrown ground — a ruined, neglected place

丘墟和草莽。指衰败荒芜之地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚莽

mǎng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép