Bản dịch của từ 虚薄 trong tiếng Anh

虚薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚薄 (Tính từ)

xū báo
01

Empty and shallow; superficial or lacking depth (of content, argument, feeling)

1.空虚浅薄;浮浅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.虚浮﹐不笃实。

Ví dụ
03

Describing light or color that is clear, thin, and bright; light and delicate in appearance

3.形容光色清明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚薄

báo

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép