Bản dịch của từ 虚语 trong tiếng Anh

虚语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚语 (Danh từ)

xū yǔ
01

Phrases/sentences that do not use classical allusions; plain/direct expressions without literary or historical references

2.不用典故的语句。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

False words; empty talk — insincere or meaningless words

1.假话;空话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚语

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép