Bản dịch của từ 虚远 trong tiếng Anh

虚远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚远 (Tính từ)

xū yuǎn
01

Ethereal; transcendent and remote; airy, detached from worldly concerns

1.清虚超逸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vague and fanciful; metaphysical or abstruse in a way that is impractical or detached from reality

3.玄虚而不切实际。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vast and lofty; broad and far-reaching (describing ideas, vision, or scope)

2.博大高远。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚远

yuǎn

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
远世
远业
远东
远中
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép