Bản dịch của từ 蚀刻 trong tiếng Anh
蚀刻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
蚀刻 (Danh từ)
【shí kè】
01
A chemical process of etching metal plates using acid to create printing plates such as copper or zinc plates.
利用硝酸等化学药品的腐蚀作用来制造铜版、锌版等印刷版的方法
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚀刻
shí
蚀
kè
刻
Các từ liên quan
蚀亏
蚀剥
蚀啮
蚀损
蚀既
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 蝕, 䞌, 𧐂, 𧵳
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖷
食
姼
蝕
䦹
䲽
䖨
祏
时
饣
塒
鲥
蠘
蝨
䗸
蠼
螴
蛥
蟫
蛩
蠋
蟻
䗣
虭
㢂
荏
咤
軌
怷
垖
弫
咡
拪
㳖
贻
钣
腐蚀
侵蚀
锈蚀
蚀刻
剥蚀
蚀本
溶蚀
磨蚀
亏蚀
风蚀
