Bản dịch của từ 蚁台 trong tiếng Anh

蚁台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁台 (Danh từ)

yǐ tái
01

A mound or earthen hill built by ants; an anthill (literary: ant-city)

犹蚁城。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁台

tái

Các từ liên quan

蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
台下
台严
台中
台中市
台仆
蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép