Bản dịch của từ 蚁行 trong tiếng Anh
蚁行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
蚁行 (Động từ)
【yǐ xíng】
01
To move like ants; to crawl/creep in the manner of ants (often small, many in a line)
1.蚂蚁爬行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Metaphor: the movement of the sun and moon across the sky (literally, 'ants walking'—used to describe celestial motion)
2.比喻日月在天之运行。
Ví dụ
03
To advance step by step; proceed gradually and in order (like ants walking)
3.比喻循序渐进。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁行
yǐ
蚁
xíng
行
Các từ liên quan
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,义
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檥
偯
攺
扆
顗
㰝
㠯
倚
鈘
乛
迆
㩘
蛻
螻
螀
蝫
蛠
螎
蟿
蜉
蚇
蝸
蜲
蝡
敂
疢
畊
侽
垟
䉺
疭
荒
胍
轲
紃
陜
蚂蚁
蝼蚁
白蚁
蚁族
蚁酸
兵蚁
工蚁
蚁丘
飞蚁
蚕蚁
