Bản dịch của từ 蚨钱 trong tiếng Anh

蚨钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

蚨钱 (Danh từ)

fú qián
01

Coin or money; a form of currency used in daily transactions.

1.指钱币。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Newly sprouted lotus leaf, fresh and tender like a small green boat on the pond

2.指新生的荷叶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚨钱

qián

Các từ liên quan

蚨母
蚨缗
钱丬鱼
钱串
钱串子
蚨
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿰,虫,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép