Bản dịch của từ 蚨钱 trong tiếng Anh
蚨钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
蚨钱 (Danh từ)
【fú qián】
01
Coin or money; a form of currency used in daily transactions.
1.指钱币。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Newly sprouted lotus leaf, fresh and tender like a small green boat on the pond
2.指新生的荷叶。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚨钱
fú
蚨
qián
钱
Các từ liên quan
蚨母
蚨缗
钱丬鱼
钱串
钱串子
