ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蚬妹
Bảng phân tích âm vị 蚬
Xiǎn
A young daughter of boat-dwelling fishing families (a traditional term for girls among boat people)
旧时蜑家幼女之称。
xiǎn
蚬
mèi
妹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép