Bản dịch của từ 蚰 trong tiếng Anh
蚰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
蚰 (Danh từ)
【yóu】
01
A type of centipede/millipede (thereuonema tuberculata); garden centipede-like arthropod
见 〖蜒蚰〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A small centipede-like arthropod (yóu; living in damp places), similar to a centipede but smaller, brownish
蚰蜒,节肢动物,像蜈蚣而略小,黄褐色,触角和脚都很细生活在阴湿的地方
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𧏿
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫍
䢟
䖻
偤
游
駀
㕱
遊
冘
猷
莸
揂
蛅
蝕
蠞
蝞
蚙
蠃
䗯
蜡
䖭
蛯
蟆
蜃
㛥
䚵
硓
晞
寉
桺
彫
鸷
䓢
唵
㞅
烯
蚰蜒
蜒蚰
蚰蜒路
