Bản dịch của từ 蝶使 trong tiếng Anh

蝶使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

蝶使 (Danh từ)

dié shǐ
01

A mediator or intermediary in romantic relationships

比喻男女双方情爱的媒介。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝶使

dié

shǐ

使

Các từ liên quan

蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
蝶化庄周
使下
使不得
使不的
使不着
使主
蝶
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
蜨, 𧋝, 𧋞
Hình thái radical:
⿰,虫,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép