Bản dịch của từ 螉䗥 trong tiếng Anh

螉䗥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥwengthanh ngang

螉䗥 (Danh từ)

wēng zōng
01

A native wild bee; a soil-dwelling bee species.

土蜂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螉䗥

wēng

zōng

螉
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép