Bản dịch của từ 融昌 trong tiếng Anh

融昌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

融昌 (Tính từ)

róng chāng
01

Bright and prosperous; flourishing (literary/auspicious, often used in names or blessings)

光明昌盛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 融昌

róng

chāng

Các từ liên quan

融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
融
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG.DONG】
Các biến thể:
螎, 隔, 𥃼, 𧕩, 𧖓
Hình thái radical:
⿰,鬲,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép