Bản dịch của từ 融汇 trong tiếng Anh
融汇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
融汇 (Động từ)
【róng huì】
01
To blend or merge together into one unified whole
合而为一
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To blend or combine smoothly; to integrate
融合
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 融汇
róng
融
huì
汇
Các từ liên quan
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
汇丰银行
汇价
汇兑
汇出
汇划
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG.DONG】
- Các biến thể:
- 螎, 隔, 𥃼, 𧕩, 𧖓
- Hình thái radical:
- ⿰,鬲,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縙
䠜
荣
茸
蓉
茙
褣
肜
羢
狨
搑
蝾
蚤
蟶
蠂
蝀
蜱
蛾
蚔
蜛
蚉
螱
蠉
虷
藇
耩
薒
篔
窹
濨
糙
㬝
甏
瞔
餧
篧
金融
融洽
融化
融入
融合
融资
通融
交融
消融
融汇
