Bản dịch của từ 融溶 trong tiếng Anh

融溶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

融溶 (Tính từ)

róng róng
01

Mellow and content; peaceful and convivial (a gentle, pleasant mood)

2.和乐;恬适。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Warm; describing pleasant warmth or a warm, mild feeling

1.形容暖和﹐温热。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 融溶

róng

róng

Các từ liên quan

融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
融
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG.DONG】
Các biến thể:
螎, 隔, 𥃼, 𧕩, 𧖓
Hình thái radical:
⿰,鬲,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép