ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
螚
Bảng phân tích âm vị 螚
Nài
Persevere; to persistently and steadily make efforts without giving up.
坚持不懈地努力,通常用于形容一种持久的态度或行为。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép