Bản dịch của từ 螺纹 trong tiếng Anh
螺纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
螺纹 (Danh từ)
【luó wén】
01
The spiral ridge on the external or internal surface of a mechanical part, also called a screw thread or bolt thread.
机件的外表面或内孔表面上制成的螺旋线形的凸棱也叫螺丝扣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The unique patterns of ridges on fingers or toes, commonly known as fingerprints or toe prints.
手指上的纹理,也指脚趾上的纹理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 螺纹
luó
螺
wén
纹
Các từ liên quan
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LOA】
- Các biến thể:
- 蝸, 蠃, 𤨴, 𥛧, 螺
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,累
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腡
邏
覼
鑼
䊨
鸁
儸
攞
饠
蘿
㑩
羅
蛾
螷
䗤
蜃
蚫
蛪
蠥
蛕
䖦
蜲
螭
䗉
簄
儦
燴
䦮
䩊
鬀
䍺
擫
鍭
䯛
嚀
襌
螺丝
螺蛳
螺纹
螺母
螺栓
田螺
螺杆
螺钉
陀螺
螺旋
