Bản dịch của từ 螻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lóu
01

A mole cricket, Gryllotalpa orientalis

〔~蛄〕昆蟲,褐色,有翅,前腳強化為挖掘足,能掘地,咬農作物的根。亦稱“天螻”、“蛞螻”、“土狗”;簡稱“螻”,如“~蟻”(用以代表微小的生物,喻力量薄弱或地位低微的人)。

Ví dụ
螻
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一一丨フ一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép