Bản dịch của từ 蟄 trong tiếng Anh
蟄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
蟄 (Động từ)
【zhé】
01
(Phono-semantic compound. From insect radical and phonetic 'zhí'. Original meaning: animals hibernate, hide without eating or moving)
(形聲。從蟲,執聲。本義:動物冬眠,藏起來不食不動)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Conceal, to keep hidden or unrevealed
喻潛藏而未披露
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hibernate, to spend winter in a dormant state
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Seclude, to hide in a burrow or den
蟲類伏藏洞穴不出
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRẬT】
- Các biến thể:
- 蛰, 𧒦
- Hình thái radical:
- ⿱,執,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一丨ノフ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜇
晣
謺
䝃
輙
歽
棏
㭙
籷
㪿
矺
馲
螦
蜞
蜲
蜔
䗻
䖩
䗧
蝆
蛒
蚪
蟕
蠚
戴
䕤
篺
鍸
㱉
濙
賶
曖
䑅
曎
勶
簒
