Bản dịch của từ 蟒袍 trong tiếng Anh

蟒袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇmangthanh hỏi

蟒袍 (Danh từ)

mǎng páo
01

Imperial ceremonial robe worn by Qing dynasty officials, embroidered with golden python patterns.

明清时大臣所穿的礼服,上面绣有金黄色的蟒

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟒袍

mǎng

páo

Các từ liên quan

蟒服
蟒玉
蟒绣
蟒缎
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
蟒
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
𧏉, 𧎔, 蠎
Hình thái radical:
⿰,虫,莽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一ノ丶丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép