Bản dịch của từ 蟠钢剑 trong tiếng Anh
蟠钢剑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
蟠钢剑 (Danh từ)
【pán gāng jiàn】
01
Name of an ancient sword (proper name), i.e. the legendary 'Yuchang Sword' (Fish Intestine Sword)
古剑名。即鱼肠剑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠钢剑
pán
蟠
gāng
钢
jiàn
剑
Các từ liên quan
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
钢丝
钢丝绳
钢丝锯
剑仙
剑侠
剑化
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 𧑪, 𧓙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幋
縏
蹒
搫
丬
肨
鎜
䃲
柈
瀊
磐
盤
䘁
蝢
䖭
蛹
蠳
蛿
蚚
䗎
蠰
蝂
䘃
蚈
餮
䮕
嚟
颣
㿐
鞮
礐
䩳
燸
蟡
藚
瀉
蟠桃
蟠龙
蟠曲
蟠桃胜会
蟠尾丝虫
龙蟠虎踞
虎踞龙蟠
