Bản dịch của từ 蟻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

(Danh từ)

01

Foam or froth on the surface of wine.

酒的泡沫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Phono-semantic compound. From insect radical, sound-meaning character. Originally written as . Original meaning: ant)

(形聲。從蟲,義聲。本作「螘」。本義:螞蟻)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Ant, a membranous-winged insect commonly known as ant.

膜翅類昆蟲名。俗稱螞蟻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Dark black color, like the black robes of ancient officials.

玄色

Ví dụ
蟻
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
蟣, 蚁, 蛾, 螘, 𧍽, 𧑢, 𧔮, 𧕶, 𡎕
Hình thái radical:
⿰,虫,義
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép