Bản dịch của từ 蠢侪 trong tiếng Anh

蠢侪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔn

ㄔㄨㄣˇchunthanh hỏi

蠢侪 (Danh từ)

chǔn chái
01

Fool, incompetent person

1.亦作“蠢才”。亦作“蠢材”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fool, idiot

2.詈词。犹言笨家伙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠢侪

chǔn

chái

Các từ liên quan

蠢事
蠢人
蠢俗
蠢动
蠢动含灵
侪伍
侪众
侪伦
侪侣
侪俗
蠢
Bính âm:
【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【XUẨN】
Các biến thể:
惷, 𢧋, 𢧔, 𢧨, 𢧬, 𢧭, 𢧸, 𢨎, 𢨢, 𢨣, 𧅪, 𧓟, 𧕷, 𧕹, 𡥑, 𧉾
Hình thái radical:
⿱,春,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨フ一一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép