Bản dịch của từ 血书 trong tiếng Anh

血书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血书 (Danh từ)

xuè shū
01

A letter or document written in one's own blood to express extreme hatred, grievance, or determination.

为了表示有极大的仇恨、冤屈或决心,用自己的血写成的遗书、诉状、志愿书等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血书

xuè

shū

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血亏
血产
血亲
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép