Bản dịch của từ 血仇 trong tiếng Anh

血仇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血仇 (Danh từ)

xuè chóu
01

Blood feud; a deep, often hereditary hatred or vengeance (literally 'blood hatred')

1.亦作“血雠”。

Ví dụ
02

Blood feud; a deep, personal hatred born from a relative being killed

2.指有亲人被杀害的仇恨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Blood feud; a deep, bitter hatred often implying revenge or long‑standing enmity

3.指仇恨很深的冤家。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血仇

xuè

chóu

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép