Bản dịch của từ 血光之灾 trong tiếng Anh

血光之灾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血光之灾 (Danh từ)

xuè guāng zhī zāi
01

A superstition term for a calamity involving bloodshed; a deadly or violent disaster (ominous sign of being killed)

迷信指有被杀的灾祸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血光之灾

xuè

guāng

zhī

zāi

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
光临
光亮
光仪
之个
之乎者也
之任
之前
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép