Bản dịch của từ 血参 trong tiếng Anh

血参

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血参 (Danh từ)

xuè cān
01

An old name for a type of ginseng (a yellow/reddish variety considered to nourish blood), used in traditional medicine

人参的别名。。明.李时珍.本草纲目.卷十二.草部.人参:「其在五参,色黄属土,而补脾胃生阴血,故有黄参、血参之名。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A term referring to ginseng (see 人参); historically used to denote ginseng, sometimes implying reddish/valuable ginseng.

见「人参」条。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血参

xuè

cān

血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép