Bản dịch của từ 血史 trong tiếng Anh

血史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血史 (Danh từ)

xuè shǐ
01

A tragic or bloody history; a history marked by severe suffering or calamities

比喻惨痛的历史

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A historic period marked by heroic struggle and sacrifice, often remembered as an epic narrative of hardship and valor.

奋斗和牺牲的史诗时期

Ví dụ
03

A history marked by violent or tragic events, often involving bloodshed

用血写成的历史

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血史

xuè

shǐ

血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép