Bản dịch của từ 血吻 trong tiếng Anh

血吻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血吻 (Danh từ)

xuè wěn
01

A blood-filled mouth; literally 'blood kiss' — an old literary term implying a gaping, blood-red mouth or mouth stained with blood

犹言血盆大口。吻﹐嘴唇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血吻

xuè

wěn

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép