Bản dịch của từ 血心 trong tiếng Anh

血心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血心 (Danh từ)

xuè xīn
01

Heart; conscience; one's inner feeling or moral heart

2.指心﹐良心。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sincere/true heart; wholehearted sincerity

1.犹言赤心﹐赤诚的心。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血心

xuè

xīn

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép