Bản dịch của từ 血浪 trong tiếng Anh

血浪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血浪 (Danh từ)

xuè làng
01

A wave mixed with blood; a blood-red wave (imagery of a sea of blood, massacre or violent upheaval)

1.混和着血的浪涛。

Ví dụ
02

A surge of boiling blood; fiery enthusiasm or ardor (imagery of blood like rolling waves, indicating intense passion or fervor)

2.指沸腾的热血。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血浪

xuè

làng

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép