Bản dịch của từ 血田 trong tiếng Anh

血田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血田 (Danh từ)

xuè tián
01

Field of Blood; a cursed or bloodstained field associated with betrayal and death

Aceldama(马太福音 27:7 中加略人犹大用 30 块银子买的田地)

Ví dụ
02

Battlefield; place of combat or war

战场

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A battlefield soaked with blood; a place of violent conflict or massacre

血域

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A hateful or detested place

可恶的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血田

xuè

tián

血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép