Bản dịch của từ 血粉 trong tiếng Anh

血粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血粉 (Danh từ)

xuè fěn
01

Powder made from the blood of animals like pigs, cattle, or sheep, used as feed or fertilizer.

用猪、牛、羊等动物的血液制成的粉状物质,用作饲料和肥料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血粉

xuè

fěn

血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép