Bản dịch của từ 血蝠 trong tiếng Anh

血蝠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血蝠 (Danh từ)

xuè fú
01

Blood-sucking bat; a literalized rendering of 'vampire' (sometimes used to mean vampire)

英语vampire的意译。吸血的蝙蝠﹐后也译作吸血鬼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血蝠

xuè

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
蝠蛇
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép