Bản dịch của từ 血食 trong tiếng Anh

血食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血食 (Danh từ)

xuè shí
01

Blood from sacrificial animals used in ritual offerings; the blood portion of sacrificial food

1.谓受享祭品。古代杀牲取血以祭﹐故称。

Ví dụ
02

Meaty or blooded food (fish, meat) — referring to fleshly, savory, often fishy foods

3.谓吃鱼肉之类荤腥食物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Food used for sacrificial offerings; edibles (often meat or bloody food) presented in rituals.

2.指用于祭祀的食品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血食

xuè

shí

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép