Bản dịch của từ 血马 trong tiếng Anh

血马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血马 (Danh từ)

xuè mǎ
01

To slaughter a horse and collect its blood for sacrifice; also refers to such an ancient sacrificial rite (verb or noun)

杀马取血﹐以为祭祀之用。语本汉赵晔《吴越春秋.越王无余外传》:“禹乃东巡﹐登衡岳﹐血白马以祭。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血马

xuè

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép