Bản dịch của từ 衄痍 trong tiếng Anh
衄痍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǜ | ㄋㄩˋ | n | v | thanh huyền |
衄痍 (Danh từ)
【nǜ yí】
01
Serious wounds or injuries; bleeding and battered wounds
1.亦作“?痍”。
Ví dụ
02
Wound; injury (literary term referring to a traumatic wound or scar)
2.创伤。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衄痍
nǜ
衄
yí
痍
Các từ liên quan
衄折
衄挫
衄然
衄血
痍伤
痍叛
痍毁
痍痏
- Bính âm:
- 【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỤC】
- Các biến thể:
- 𧗗, 𧖷, 𧖩, 衂, 䶊, 䘐, 䏔, 𦤊, 𪖔
- Hình thái radical:
- ⿰,血,丑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 血
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨丨一フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朒
沑
聏
衂
恧
䘓
衊
䘒
䘔
衁
血
衋
衆
衉
衅
䘑
衃
挭
䘥
峭
殈
舩
索
埛
䂏
悓
脋
㸠
孫
鼻衄
败衄
