Bản dịch của từ 衆 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

(Danh từ)

zhòng
01

(會意。「衆」從三人。「三」表示衆多。「衆」表示衆人站立。「衆」,甲骨文字形。象許多人在烈日下勞動。本義:衆人、大家)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Multitude; everyone

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Everything

指諸事,萬事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

All officials

指百官;羣臣

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Soldier; army

兵;軍隊。亦指丁壯可爲兵者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Slave

殷、周從事農業生產的奴隸,或管理奴隸的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Monk number

佛家語。用以指教徒人數

Ví dụ
08

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

zhòng
01

Many

衆多,與「寡」、「少」相對

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Various

各種。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

General; common

廣泛;普遍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

衆
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
㐺, 乑, 众, 眾, 𠍸, 𠱧, 𡿻, 𥅫
Hình thái radical:
⿱,血,乑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一ノ丨ノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép