Bản dịch của từ 衆 trong tiếng Anh
衆

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
衆 (Danh từ)
(會意。「衆」從三人。「三」表示衆多。「衆」表示衆人站立。「衆」,甲骨文字形。象許多人在烈日下勞動。本義:衆人、大家)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Multitude; everyone
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Everything
指諸事,萬事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
All officials
指百官;羣臣
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Soldier; army
兵;軍隊。亦指丁壯可爲兵者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Slave
殷、周從事農業生產的奴隸,或管理奴隸的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Monk number
佛家語。用以指教徒人數
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
衆 (Tính từ)
Many
衆多,與「寡」、「少」相對
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Various
各種。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
General; common
廣泛;普遍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
- Các biến thể:
- 㐺, 乑, 众, 眾, 𠍸, 𠱧, 𡿻, 𥅫
- Hình thái radical:
- ⿱,血,乑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 血
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨丨一ノ丨ノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
