Bản dịch của từ 衊 trong tiếng Anh
衊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
衊 (Động từ)
【miè】
01
See the character “蔑”: to smear, slander, or defile.
见“蔑”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Các biến thể:
- 蔑
- Hình thái radical:
- ⿰,血,蔑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 血
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨丨一一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀎
幭
蔑
䩏
鴓
㩢
鑖
簚
䁾
覕
薎
䌩
衉
䘐
䘏
䘔
衆
䘑
衇
衁
衂
血
衋
䘒
襬
䩾
灀
璺
嚿
懺
麵
𠑟
爔
䌨
鏸
斅
