Bản dịch của từ 行 trong tiếng Anh
行

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
行 (Động từ)
To go; to move; to travel (on foot or by vehicle)
走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To travel; to make a trip (go away from home for journey or outing)
出行;旅行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To circulate; to be in vogue; to spread widely
流通;推行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To do; to carry out; to hold (an event)
做;办
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Okay; acceptable; all right (can be done, permitted)
可以
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To carry out; to proceed with (an action or arrangement)
表示进行某项活动 (多用于双音动词前)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Take effect (of medicine); to begin to work
吃了药之后使药性发散,发挥效力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
行 (Tính từ)
Relating to travel; travel-related (as in luggage, gear)
跟旅行有关的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mobile; temporary; easily moved or not fixed
流动性的;临时性的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Capable; competent; skillful
能干
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
行 (Danh từ)
Behavior; conduct; action
行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Semi-cursive/script style of Chinese calligraphy (xíngshū)
指行书
The family name Háng / Xíng (surname 'Xing' or 'Hang').
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
行 (Trạng từ)
About to; going to; soon (indicating near-future action)
将要
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
行 (Từ chỉ nơi chốn)
To walk; to go; capable/OK (Taiwan pronunciation xíng read as xìng here) — in this entry indicates the pronunciation note (đọc là xìng) used in Taiwan reading context
行 (Danh từ)
A row/line of trees; trees planted in a row
见〖树行子〗
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
- Các biến thể:
- 𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,亍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
