Bản dịch của từ 行 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từTrạng từTừ chỉ nơi chốnChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

(Động từ)

hàng
01

To go; to move; to travel (on foot or by vehicle)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To travel; to make a trip (go away from home for journey or outing)

出行;旅行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To circulate; to be in vogue; to spread widely

流通;推行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To do; to carry out; to hold (an event)

做;办

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Okay; acceptable; all right (can be done, permitted)

可以

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To carry out; to proceed with (an action or arrangement)

表示进行某项活动 (多用于双音动词前)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Take effect (of medicine); to begin to work

吃了药之后使药性发散,发挥效力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

hàng
01

Relating to travel; travel-related (as in luggage, gear)

跟旅行有关的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mobile; temporary; easily moved or not fixed

流动性的;临时性的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Capable; competent; skillful

能干

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

hàng
01

Behavior; conduct; action

行为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Semi-cursive/script style of Chinese calligraphy (xíngshū)

指行书

Ví dụ
03

The family name Háng / Xíng (surname 'Xing' or 'Hang').

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

hàng
01

About to; going to; soon (indicating near-future action)

将要

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

hàng
01

To walk; to go; capable/OK (Taiwan pronunciation xíng read as xìng here) — in this entry indicates the pronunciation note (đọc là xìng) used in Taiwan reading context

Ví dụ

(Danh từ)

hàng
01

A row/line of trees; trees planted in a row

见〖树行子〗

Ví dụ
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép