Bản dịch của từ 行不由径 trong tiếng Anh

行不由径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行不由径 (Danh từ)

xíng bù yóu jìng
01

Act according to the proper path or principles; not deviating from the right way.

行事不能偏离正道或原则。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行不由径

xíng

yóu

jìng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
径一周三
径会
径便
径历
径向
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép